HX-COMMHODL

Chỉ số ngành Dịch vụ truyền thông

194,5−1,8(-0,90%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-COMM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-COMMVN-Index
Phiên-0,90%-0,88%
1 tháng-1,15%-1,60%
3 tháng-6,19%-2,42%
Từ đầu năm-24,14%-3,31%
1 năm-26,13%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 19 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiên ▲Tỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
DSTCTCP Đầu tư Sao Thăng Long4.900-9,26%6,63%
STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh11.000-6,78%1,81%
EIDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội18.900-5,50%7,22%
YEGCTCP Tập đoàn Yeah17.500-1,70%46,50%
PNCCTCP Văn hóa Phương Nam21.9500,00%7,43%
PIACTCP Tin học Viễn thông Petrolimex24.6000,00%3,26%
ALTCTCP Văn hóa Tân Bình13.0000,00%2,37%
BEDCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng19.6000,00%2,02%
ECICTCP Tập Đoàn ECI9.2000,00%0,49%
ADGCTCP Clever Group8.100+0,37%5,00%
SMNCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam5.600+1,82%0,79%
SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam16.500+2,48%4,30%
ADCCTCP Mỹ thuật và Truyền thông18.000+2,86%1,72%
DADCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng15.000+5,63%1,97%
EBSCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội10.900+9,00%3,00%
SGDCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh14.200+9,23%1,64%
QSTCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh24.700+9,29%1,94%
DAECTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng12.800+9,40%0,71%
HEVCTCP Sách Đại học - Dạy nghề10.200+9,68%1,21%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,80,8−12,5−2,6−2,16,1−14,9−0,20,6−2,5−1,6−24,1
2025−7,04,7−6,6−9,53,43,85,85,4−0,1−8,9−4,10,3−13,9
2024−4,83,0−1,1−5,9−1,31,91,8−3,0−0,86,81,129,726,0
20236,6−1,75,8−0,95,62,3−3,5−4,3−4,03,1−2,81,26,7
2022−4,77,6−0,4−10,7−3,1−4,96,01,4−6,7−14,9−5,4−5,4−35,9
2021−6,9−2,6−0,8−9,1−9,4−0,3−4,44,91,75,25,812,9−5,5
2020−0,824,0−13,98,85,8−5,3−5,17,3−5,3−1,40,66,317,2
20190,3−46,46,9−13,5−12,3−10,5−7,08,7−6,6−8,8−6,7
TB−2,04,5−9,5−2,9−1,8−1,1−3,10,6−0,7−2,4−1,95,5−0,9
% năm tăng29%75%13%25%38%50%38%50%38%38%43%71%50%

Watchlist

Đang tải…