HX-COMMHODL
Chỉ số ngành Dịch vụ truyền thông
194,5−1,8(-0,90%)
Biểu đồ giá HX-COMM
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-COMM | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | -0,90% | -0,88% |
| 1 tháng | -1,15% | -1,60% |
| 3 tháng | -6,19% | -2,42% |
| Từ đầu năm | -24,14% | -3,31% |
| 1 năm | -26,13% | +5,04% |
Thống kê ngành dành cho thành viên
P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ
Đăng nhậpRổ chỉ số · 19 mã
| Mã | Tên | Giá | Phiên ▼ | Tỷ trọng | P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒 |
|---|---|---|---|---|---|
| HEV | CTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 10.200 | +9,68% | 1,21% | |
| DAE | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 12.800 | +9,40% | 0,71% | |
| QST | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | 24.700 | +9,29% | 1,94% | |
| SGD | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | 14.200 | +9,23% | 1,64% | |
| EBS | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 10.900 | +9,00% | 3,00% | |
| DAD | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 15.000 | +5,63% | 1,97% | |
| ADC | CTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 18.000 | +2,86% | 1,72% | |
| SED | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 16.500 | +2,48% | 4,30% | |
| SMN | CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 5.600 | +1,82% | 0,79% | |
| ADG | CTCP Clever Group | 8.100 | +0,37% | 5,00% | |
| PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | 21.950 | 0,00% | 7,43% | |
| PIA | CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 24.600 | 0,00% | 3,26% | |
| ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | 13.000 | 0,00% | 2,37% | |
| BED | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | 19.600 | 0,00% | 2,02% | |
| ECI | CTCP Tập Đoàn ECI | 9.200 | 0,00% | 0,49% | |
| YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | 7.500 | -1,70% | 46,50% | |
| EID | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 18.900 | -5,50% | 7,22% | |
| STC | CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 11.000 | -6,78% | 1,81% | |
| DST | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long | 4.900 | -9,26% | 6,63% |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,8 | 0,8 | −12,5 | −2,6 | −2,1 | 6,1 | −14,9 | −0,2 | 0,6 | −2,5 | −1,6 | −24,1 | |
| 2025 | −7,0 | 4,7 | −6,6 | −9,5 | 3,4 | 3,8 | 5,8 | 5,4 | −0,1 | −8,9 | −4,1 | 0,3 | −13,9 |
| 2024 | −4,8 | 3,0 | −1,1 | −5,9 | −1,3 | 1,9 | 1,8 | −3,0 | −0,8 | 6,8 | 1,1 | 29,7 | 26,0 |
| 2023 | 6,6 | −1,7 | 5,8 | −0,9 | 5,6 | 2,3 | −3,5 | −4,3 | −4,0 | 3,1 | −2,8 | 1,2 | 6,7 |
| 2022 | −4,7 | 7,6 | −0,4 | −10,7 | −3,1 | −4,9 | 6,0 | 1,4 | −6,7 | −14,9 | −5,4 | −5,4 | −35,9 |
| 2021 | −6,9 | −2,6 | −0,8 | −9,1 | −9,4 | −0,3 | −4,4 | 4,9 | 1,7 | 5,2 | 5,8 | 12,9 | −5,5 |
| 2020 | −0,8 | 24,0 | −13,9 | 8,8 | 5,8 | −5,3 | −5,1 | 7,3 | −5,3 | −1,4 | 0,6 | 6,3 | 17,2 |
| 2019 | 0,3 | −46,4 | 6,9 | −13,5 | −12,3 | −10,5 | −7,0 | 8,7 | −6,6 | −8,8 | −6,7 | ||
| TB | −2,0 | 4,5 | −9,5 | −2,9 | −1,8 | −1,1 | −3,1 | 0,6 | −0,7 | −2,4 | −1,9 | 5,5 | −0,9 |
| % năm tăng | 29% | 75% | 13% | 25% | 38% | 50% | 38% | 50% | 38% | 38% | 43% | 71% | 50% |